Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khách quốc tế" (1)
khách quốc tế

Tiếng Anh
Danh từinternational guests
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.
Từ liên quan "khách quốc tế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khách quốc tế" (1)
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.
